Logo
Home Linh Thạch Công Pháp Kim Bảng

Chương 4

Chương 4: Song sinh tế

Giờ Tý sắp đến, nhiệt độ trong lò nung cũ bắt đầu tăng cao bất thường. Tôi và Chu Dã đứng bên cửa sổ, mỗi người cầm một mảnh men Tế Hồng — mảnh của tôi phản chiếu khuôn mặt Tú Hồng, còn mảnh của anh ấy lại hiện lên gương mặt tôi. Ánh trăng rọi xuống những viên gạch lò, mỗi viên đều như thấm đẫm máu, tỏa ra sắc đỏ quỷ dị.

"Tú Hồng nói thứ nó muốn không phải là cái chết," Chu Dã đột nhiên hiểu ra, "mà là sinh tế. Muốn phong ấn cả hai chúng ta vĩnh viễn trong bình sứ, giống như Tú Hồng vậy." Giọng anh run rẩy trong gió đêm, nhưng ánh mắt lại kiên định lạ thường. Dưới ánh trăng, đường nét nghiêng của khuôn mặt anh hiện lên rõ rệt, đôi mắt phản chiếu ánh lửa lò màu xanh lam.

Gió đêm lướt qua cửa sổ, mang theo mùi khét lẹt còn sót lại từ hai mươi năm trước, xen lẫn một chút hương đàn hương thoang thoảng. Dưới ánh trăng, lớp rêu xanh trên gạch lò trông như những phù văn cổ xưa, ghi lại những nghi lễ đã bị lãng quên. Phía xa, ánh đèn của Cảnh Đức Trấn lấp lánh như muôn vàn đôi mắt đang dõi theo lựa chọn của chúng tôi. Trong gió có mùi đất sét, hòa quyện với hương thơm thanh khiết của gỗ thông đang cháy.

Những mảnh vỡ sứ trên mặt đất tự chuyển động, phát ra tiếng "sột soạt" như vô số bàn chân nhỏ bé đang bò trườn. Chúng ghép lại thành một mô hình lò nung thu nhỏ. Cửa lò mở toang, bên trong bùng cháy ngọn lửa màu xanh lam. Ngọn lửa không có nhiệt độ, ngược lại còn khiến người ta lạnh thấu xương tủy. Mỗi mảnh sứ đều rung động nhè nhẹ, như thể bị một sức mạnh vô hình nào đó điều khiển.

"Hậu duệ họ Đào," bóng dáng Tú Hồng hiện ra từ trong lửa lò, lần này không còn đáng sợ nữa mà mang một vẻ bình thản trước khi được giải thoát, "Năm đó ông nội cô muốn cứu tôi, nhưng đã muộn rồi. Men đã nhập vào xương, hồn đã nhập vào sứ, đời đời kiếp kiếp, không thể siêu sinh." Giọng nói của cô ấy nhẹ nhàng như gió xuân lướt qua rừng trúc.

Cô ấy mặc chiếc váy đỏ đó, nhưng màu sắc không còn là màu đỏ tươi nhức mắt mà đã chuyển thành màu đỏ thẫm, như vệt máu khô. Khuôn mặt cô ấy cũng không còn vặn vẹo, thay vào đó là một sự bình yên kỳ lạ, như thể cuối cùng đã đợi được sự cứu rỗi muộn màng. Ánh trăng xuyên qua cơ thể cô ấy, đổ xuống mặt đất một bóng hình đỏ nhạt. Những ngón tay cô ấy thon dài, móng tay lấp lánh ánh ngọc trai.

"Năm đó cụ nội Đào Minh Đức của tôi, vì bí phương men Tế Hồng mà đã đẩy tôi — đứa cháu gái ruột của ông ấy — vào lửa lò." Giọng của Tú Hồng không còn là tiếng vang trống rỗng vọng ra từ bình sứ nữa, mà giống như một thiếu nữ bình thường đang nói chuyện, "Khi tôi chết mới mười sáu tuổi, chính là lứa tuổi đẹp nhất. Khoảnh khắc nước men bao bọc lấy tôi, tôi đã nghe thấy tiếng cười nhạo của lò thần, cũng nghe thấy nhịp tim của chính mình tiếp tục đập trong cốt sứ."

Cô ấy chỉ tay về phía lửa lò, trong ngọn lửa hiện lên từng bức tranh: Lò nhà họ Đào năm 1936, Đào Minh Đức trẻ tuổi đang bế đứa trẻ sơ sinh Tú Hồng, ánh mắt đầy vẻ không nỡ; Tú Hồng mỉm cười trong lửa lò, không hề oán hận; ông nội tôi lén lút sửa đổi công thức, cố gắng ngăn chặn huyết tế; cảnh tượng cha của Chu Dã được cứu...

"Nước men đã ghi lại tất cả ký ức." Tú Hồng khẽ nói, "Năm đó cụ nội vì bí phương mà hiến tế tôi, nhưng nước men cảm nhận được oán hận của tôi nên đã phản phệ. Giờ đây, các người đã dùng chân tâm để hóa giải oán hận." Giọng nói của cô ấy mang theo một chút giải thoát, "Mỗi một sắc men đều là một đoạn ký ức, đều là một phần tình cảm."

Lửa lò đột nhiên biến thành màu cam đỏ ấm áp, không còn là ngọn lửa ma quái xanh lam nữa. Nhiệt độ trở nên dễ chịu, giống như ánh nắng mùa đông chiếu rọi lên người. Lớp rêu xanh trên gạch lò bắt đầu phát sáng, như muôn vàn vì sao nhỏ bé. Trong không khí thoang thoảng hương đàn hương, khiến tâm thần tĩnh lặng.

"Nhưng nghi lễ phải được hoàn thành." Tú Hồng chỉ tay về phía cửa lò, "Người tự nguyện bước vào lò, không phải là cái chết, mà là sự tái sinh. Men Tế Hồng sẽ gột rửa nợ máu của nhà họ Đào, các người sẽ trở thành những người bảo hộ mới. Nước men cần người kế thừa, chứ không phải vật tế." Trong mắt cô ấy lấp lánh ánh sáng mong chờ.

Tôi và Chu Dã nhìn nhau, đột nhiên cùng mỉm cười. Dưới ánh trăng, bóng của chúng tôi đan xen vào nhau, như muốn hòa làm một.

"Hai mươi năm trước," Chu Dã nói, "khi ông nội cô cứu bố tôi, ông đã nói một câu: 'Nợ của nhà họ Đào, nhà họ Đào tự trả, không liên lụy đến người ngoài.' Hôm nay, tôi trả lại câu nói này cho cô — nhưng hôm nay chúng ta hãy sửa lại một chút." Giọng anh kiên định mà dịu dàng.

Tôi tiếp lời: "Nợ của nhà họ Đào, chúng ta cùng trả, không liên lụy đến người vô tội. Men Tế Hồng không nên là lời nguyền, mà nên là một lời chúc phúc." Giọng nói của tôi tan vào gió đêm, mang theo sự quyết tâm.

Bóng dáng Tú Hồng bắt đầu phát sáng, từ đôi chân bắt đầu tan biến dần: "Các người đã vượt qua thử thách. Men Tế Hồng cần không phải là máu, mà là chân tâm. Giờ thì, hãy đi đón nhận vận mệnh của mình đi." Giọng nói của cô ấy dần xa xăm, như muốn theo gió mà bay đi.

Lửa lò bùng lên dữ dội, nhưng không phải để nuốt chửng mà là để tẩy lễ. Chúng tôi cảm thấy một luồng ấm áp rót vào từ đỉnh đầu, mang theo vô số ký ức — kỹ nghệ của nhà họ Đào, tài hoa của Tú Hồng, trí tuệ của các thế hệ thợ thủ công, và cả những khoảnh khắc ấm áp đã bị lãng quên.

Ký ức ùa về như thủy triều: Đêm đó năm 1936, Đào Minh Đức bế Tú Hồng, mắt đẫm lệ nhưng buộc phải nhẫn tâm; Tú Hồng không hề giãy giụa trong lửa lò, chỉ khẽ nói "Ông nội, con không trách ông"; ông nội tôi Đào Viễn Sơn lén lút sửa đổi công thức, cố gắng dùng phương pháp khác thay thế huyết tế; cha của Chu Dã khi được cứu vẫn còn là một đứa trẻ quấn trong tã lót...

"Hóa ra là vậy." Chu Dã trầm giọng nói, "Bí phương của men Tế Hồng chưa bao giờ là huyết tế, mà là chân tâm. Mỗi một thế hệ người nhà họ Đào đều đang dùng cách riêng của mình để bảo vệ bí mật này." Trong mắt anh lấp lánh ánh lệ.

Bóng dáng Tú Hồng xuất hiện lần cuối cùng, cô ấy mỉm cười với chúng tôi, sau đó hóa thành một luồng ánh sáng đỏ hòa vào trong nước men: "Hãy nhớ lấy, men Tế Hồng thực sự được nung bằng chân tâm. Giờ đây, sắc men sẽ mãi mãi ghi nhớ chân tâm của các người, chứ không phải oán hận." Giọng nói của cô ấy vang lên lần cuối, như muốn lưu lại vĩnh viễn trong ký ức của chúng tôi.

Khi ngọn lửa tắt lịm, chúng tôi nhận ra mình đang đứng bên ngoài lò nung cũ, trời đã sáng. Bên cửa sổ đặt một chiếc bình sứ men Tế Hồng hoàn chỉnh, nhưng lần này sắc men không còn đỏ như máu nữa mà là màu cam đỏ ấm áp, như ánh hoàng hôn chiếu trên mặt hồ.

Chu Dã nhìn chiếc bình sứ, đột nhiên nói: "Cô có cảm nhận được không? Nước men đang thở." Ngón tay anh khẽ vuốt qua bình sứ, như thể đang vuốt ve một sinh mạng.

Tôi gật đầu, quả đúng là như vậy. Chiếc bình sứ như có sinh mệnh, sắc men khẽ thay đổi theo nhịp tim của chúng tôi. Đây không phải là sự kết thúc của lời nguyền, mà là sự bắt đầu của một cuộc đời mới. Từ trong cốt sứ truyền đến nhịp tim khe khẽ, hòa cùng nhịp điệu với chúng tôi.

Phía xa, lửa lò của Cảnh Đức Trấn lấp lánh như muôn vàn men Tế Hồng mới sinh đang vẫy gọi chúng tôi. Nợ của nhà họ Đào, đã thanh toán xong. Linh hồn của Tú Hồng, đã được giải thoát. Men Tế Hồng, đã tái sinh.

Chúng tôi mang chiếc bình sứ mới sinh trở về xưởng vẽ, phát hiện ra sắc men biết hát dưới ánh trăng — không phải là tiếng than khóc kinh hoàng, mà là tiếng cười trong trẻo của thiếu nữ. Men Tế Hồng cuối cùng không còn là nợ máu, mà là ký ức. Mỗi khi đêm khuya tĩnh lặng, chiếc bình sứ lại tỏa ra ánh đỏ nhạt, như thể Tú Hồng đang gửi lời cảm ơn đến chúng tôi.

Trên tường xưởng vẽ treo câu nói cuối cùng ông nội để lại: "Sắc men như tâm, chân tâm như men." Giờ đây, cuối cùng chúng tôi đã hiểu được ý nghĩa của câu nói này.

Đề xuất Cổ Đại: Dịch Thủy Quy Yến, Thanh Lăng Canh Noãn
BÌNH LUẬN
Thương Khung Bảng
Cập nhật định kỳ
Đăng Truyện