The following is a list of the 1000 most common words in English, along with their Vietnamese translations. This list is designed to help Vietnamese speakers learn English and English speakers learn Vietnamese.
1. the - cái, những, các
2. be - là, thì, ở
3. to - đến, để, tới
4. of - của
5. and - và
6. a - một
7. in - trong, ở
8. that - rằng, đó, cái đó
9. have - có
10. I - tôi, tớ, mình
11. it - nó
12. for - cho, vì
13. not - không
14. on - trên, vào
15. with - với
16. he - anh ấy, ông ấy, nó (chỉ người nam)
17. as - như, là, khi
18. you - bạn, anh, chị, ông, bà
19. do - làm
20. at - tại, ở
21. this - này, cái này
22. but - nhưng
23. his - của anh ấy, của ông ấy
24. by - bởi, bằng
25. from - từ
26. they - họ, chúng
27. we - chúng tôi, chúng ta
28. say - nói
29. her - cô ấy, bà ấy, nó (chỉ người nữ)
30. she - cô ấy, bà ấy, nó (chỉ người nữ)
31. or - hoặc, hay
32. will - sẽ
33. an - một
34. my - của tôi, của tớ, của mình
35. one - một, một người/vật
36. all - tất cả
37. would - sẽ (trong câu điều kiện)
38. there - ở đó, có
39. their - của họ, của chúng
40. what - cái gì, gì
41. so - vì vậy, thế nên, quá
42. up - lên
43. out - ra ngoài, hết
44. if - nếu
45. about - về, khoảng
46. who - ai, người mà
47. get - lấy, được, trở nên
48. which - cái nào, điều mà
49. go - đi
50. me - tôi, tớ, mình
51. when - khi nào, khi
52. make - làm, chế tạo
53. can - có thể
54. like - thích, như
55. time - thời gian, lần
56. no - không
57. just - chỉ, vừa mới
58. him - anh ấy, ông ấy, nó (chỉ người nam)
59. know - biết
60. take - lấy, mang, chụp
61. person - người
62. into - vào trong
63. year - năm
64. your - của bạn, của anh, của chị
65. good - tốt
66. some - một vài, một ít
67. could - có thể (quá khứ của can)
68. them - họ, chúng
69. see - nhìn, thấy
70. other - khác
71. than - hơn
72. then - sau đó, khi đó
73. now - bây giờ
74. look - nhìn, trông
75. only - chỉ
76. come - đến
77. its - của nó
78. over - qua, trên
79. think - nghĩ
80. also - cũng
81. back - trở lại, lưng
82. after - sau, sau khi
83. use - sử dụng
84. two - hai
85. how - thế nào, làm sao
86. our - của chúng tôi, của chúng ta
87. work - làm việc, công việc
88. first - đầu tiên
89. well - tốt, khỏe
90. way - đường, cách
91. even - thậm chí, ngay cả
92. new - mới
93. want - muốn
94. because - bởi vì
95. any - bất kỳ
96. these - những cái này
97. give - cho
98. day - ngày
99. most - nhất, hầu hết
100. us - chúng tôi, chúng ta
101. find - tìm thấy
102. here - ở đây
103. talk - nói chuyện
104. many - nhiều
105. such - như vậy, như thế
106. through - xuyên qua, qua
107. before - trước, trước khi
108. where - ở đâu, nơi mà
109. must - phải
110. right - đúng, phải
111. down - xuống
112. big - to, lớn
113. call - gọi, cuộc gọi
114. away - đi, xa
115. small - nhỏ
116. every - mỗi, mọi
117. help - giúp đỡ
118. ask - hỏi, yêu cầu
119. play - chơi, vở kịch
120. feel - cảm thấy
121. three - ba
122. next - tiếp theo, kế bên
123. live - sống, trực tiếp
124. move - di chuyển
125. hold - giữ, cầm
126. often - thường
127. put - đặt, để
128. own - của riêng, sở hữu
129. much - nhiều (không đếm được)
130. great - tuyệt vời, vĩ đại
131. place - nơi, đặt
132. turn - xoay, rẽ, lượt
133. why - tại sao
134. tell - kể, nói
135. try - thử, cố gắng
136. hand - tay
137. kind - loại, tử tế
138. high - cao
139. picture - bức tranh, hình ảnh
140. again - lại, lần nữa
141. change - thay đổi, sự thay đổi
142. off - tắt, rời khỏi
143. point - điểm, chỉ
144. keep - giữ
145. house - nhà
146. world - thế giới
147. old - cũ, già
148. read - đọc
149. end - kết thúc, cuối
150. follow - theo dõi, theo sau
151. mother - mẹ
152. learn - học
153. stand - đứng
154. open - mở
155. example - ví dụ
156. begin - bắt đầu
157. always - luôn luôn
158. together - cùng nhau
159. got - đã có (quá khứ của get)
160. long - dài, lâu
161. let - để, cho phép
162. light - ánh sáng, nhẹ
163. both - cả hai
164. those - những cái đó
165. paper - giấy
166. group - nhóm
167. white - trắng
168. run - chạy
169. got - đã có (quá khứ của get)
170. important - quan trọng
171. until - cho đến khi
172. children - trẻ em
173. side - phía, bên
174. feet - bàn chân (số nhiều của foot)
175. car - xe hơi
176. mile - dặm
177. night - đêm
178. walk - đi bộ
179. book - sách, đặt (chỗ)
180. eat - ăn
181. father - bố, cha
182. stop - dừng lại, điểm dừng
183. once - một lần, đã từng
184. miss - nhớ, bỏ lỡ
185. real - thật, thực tế
186. leave - rời đi, để lại
187. room - phòng
188. friend - bạn bè
189. show - trình diễn, cho xem
190. love - yêu, tình yêu
191. face - mặt, đối mặt
192. family - gia đình
193. listen - lắng nghe
194. watch - xem, đồng hồ
195. idea - ý tưởng
196. close - đóng, gần
197. something - cái gì đó
198. seem - dường như
199. home - nhà, về nhà
200. start - bắt đầu
201. city - thành phố
202. cut - cắt
203. sure - chắc chắn
204. late - muộn
205. above - bên trên
206. ever - đã từng, bao giờ
207. young - trẻ
208. talk - nói chuyện
209. soon - sớm
210. add - thêm
211. body - cơ thể
212. nothing - không có gì
213. door - cửa
214. behind - đằng sau
215. course - khóa học, dĩ nhiên
216. hear - nghe
217. war - chiến tranh
218. whole - toàn bộ
219. music - âm nhạc
220. mark - dấu, đánh dấu
221. money - tiền
222. story - câu chuyện
223. example - ví dụ
224. push - đẩy
225. plan - kế hoạch, lên kế hoạch
226. space - không gian, chỗ trống
227. cover - che, bao phủ
228. ground - mặt đất
229. easy - dễ dàng
230. fire - lửa, bắn
231. top - đỉnh, trên cùng
232. sing - hát
233. draw - vẽ, kéo
234. true - đúng, thật
235. table - bàn
236. full - đầy
237. travel - du lịch
238. simple - đơn giản
239. ship - tàu, thuyền
240. area - khu vực
241. half - một nửa
242. rock - đá, hòn đá
243. order - thứ tự, gọi món, mệnh lệnh
244. red - đỏ
245. test - kiểm tra, bài kiểm tra
246. game - trò chơi
247. five - năm
248. complete - hoàn thành, đầy đủ
249. quick - nhanh
250. move - di chuyển
251. street - đường phố
252. piece - mảnh, miếng
253. strong - mạnh mẽ
254. build - xây dựng
255. stand - đứng
256. dark - tối, bóng tối
257. check - kiểm tra, séc
258. ball - quả bóng
259. box - hộp
260. stand - đứng
261. black - đen
262. deep - sâu
263. outside - bên ngoài
264. short - ngắn, thấp
265. wind - gió, cuộn
266. stay - ở lại
267. decide - quyết định
268. busy - bận rộn
269. rest - nghỉ ngơi, phần còn lại
270. produce - sản xuất, sản phẩm
271. early - sớm
272. reach - đạt tới, với tới
273. drive - lái xe, cuộc lái xe
274. fine - tốt, ổn, phạt tiền
275. grow - lớn lên, trồng
276. clear - rõ ràng, trong sạch
277. road - đường
278. hot - nóng
279. cold - lạnh
280. plan - kế hoạch, lên kế hoạch
281. age - tuổi, thời đại
282. care - chăm sóc, quan tâm
283. special - đặc biệt
284. buy - mua
285. send - gửi
286. sell - bán
287. deal - thỏa thuận, đối phó
288. win - thắng
289. lose - thua, mất
290. fall - ngã, mùa thu
291. bring - mang đến
292. happen - xảy ra
293. remember - nhớ
294. wait - chờ đợi
295. meet - gặp gỡ
296. teach - dạy
297. explain - giải thích
298. write - viết
299. read - đọc
300. learn - học
301. study - học, nghiên cứu
302. understand - hiểu
303. believe - tin tưởng
304. hope - hy vọng
305. wish - ước, mong muốn
306. enjoy - tận hưởng
307. like - thích, như
308. hate - ghét
309. love - yêu
310. want - muốn
311. need - cần
312. ask - hỏi, yêu cầu
313. answer - trả lời, câu trả lời
314. tell - kể, nói
315. say - nói
316. speak - nói
317. talk - nói chuyện
318. listen - lắng nghe
319. hear - nghe
320. see - nhìn, thấy
321. look - nhìn, trông
322. watch - xem
323. show - trình diễn, cho xem
324. find - tìm thấy
325. lose - thua, mất
326. get - lấy, được, trở nên
327. give - cho
328. take - lấy, mang
329. bring - mang đến
330. carry - mang, vác
331. put - đặt, để
332. set - đặt, bộ
333. stand - đứng
334. sit - ngồi
335. lie - nằm, nói dối
336. walk - đi bộ
337. run - chạy
338. drive - lái xe
339. ride - cưỡi, đi xe
340. fly - bay, con ruồi
341. swim - bơi
342. jump - nhảy
343. climb - leo trèo
344. open - mở
345. close - đóng
346. start - bắt đầu
347. stop - dừng lại
348. finish - kết thúc, hoàn thành
349. end - kết thúc, cuối
350. begin - bắt đầu
351. continue - tiếp tục
352. change - thay đổi
353. turn - xoay, rẽ
354. move - di chuyển
355. stay - ở lại
356. wait - chờ đợi
357. follow - theo dõi, theo sau
358. lead - dẫn dắt, chì
359. push - đẩy
360. pull - kéo
361. hit - đánh, va chạm
362. kick - đá
363. throw - ném
364. catch - bắt, nắm bắt
365. hold - giữ, cầm
366. drop - đánh rơi, giọt
367. pick - nhặt, chọn
368. clean - sạch, dọn dẹp
369. wash - rửa
370. dry - khô, làm khô
371. cook - nấu ăn, đầu bếp
372. eat - ăn
373. drink - uống, đồ uống
374. sleep - ngủ, giấc ngủ
375. wake - thức dậy
376. work - làm việc, công việc
377. play - chơi
378. rest - nghỉ ngơi
379. relax - thư giãn
380. enjoy - tận hưởng
381. laugh - cười, tiếng cười
382. smile - cười mỉm, nụ cười
383. cry - khóc, tiếng khóc
384. sing - hát
385. dance - nhảy, điệu nhảy
386. read - đọc
387. write - viết
388. draw - vẽ
389. paint - sơn, vẽ
390. build - xây dựng
391. make - làm, chế tạo
392. create - tạo ra
393. destroy - phá hủy
394. repair - sửa chữa
395. fix - sửa chữa
396. break - làm vỡ, nghỉ ngơi
397. cut - cắt
398. tear - xé, nước mắt
399. wear - mặc, mòn
400. put on - mặc vào
401. take off - cởi ra, cất cánh
402. buy - mua
403. sell - bán
404. pay - trả tiền
405. cost - chi phí, tốn
406. save - tiết kiệm, cứu
407. spend - tiêu, dành (thời gian)
408. earn - kiếm tiền
409. win - thắng
410. lose - thua, mất
411. borrow - mượn
412. lend - cho mượn
413. rent - thuê, tiền thuê
414. own - sở hữu, của riêng
415. have - có
416. give - cho
417. receive - nhận
418. send - gửi
419. get - lấy, được
420. bring - mang đến
421. take - lấy, mang
422. carry - mang, vác
423. hold - giữ, cầm
424. drop - đánh rơi
425. pick - nhặt, chọn
426. put - đặt, để
427. place - đặt, nơi
428. set - đặt, bộ
429. remove - loại bỏ
430. add - thêm
431. mix - trộn
432. separate - tách ra, riêng biệt
433. join - tham gia, nối
434. connect - kết nối
435. disconnect - ngắt kết nối
436. open - mở
437. close - đóng
438. lock - khóa, ổ khóa
439. unlock - mở khóa
440. turn on - bật
441. turn off - tắt
442. push - đẩy
443. pull - kéo
444. lift - nâng, thang máy
445. lower - hạ xuống, thấp hơn
446. raise - nâng lên, nuôi dưỡng
447. drop - đánh rơi, giọt
448. throw - ném
449. catch - bắt
450. hit - đánh
451. kick - đá
452. touch - chạm, sự chạm
453. feel - cảm thấy
454. taste - nếm, vị
455. smell - ngửi, mùi
456. hear - nghe
457. see - nhìn, thấy
458. look - nhìn
459. watch - xem
460. listen - lắng nghe
461. speak - nói
462. talk - nói chuyện
463. say - nói
464. tell - kể
465. ask - hỏi
466. answer - trả lời
467. explain - giải thích
468. describe - mô tả
469. report - báo cáo
470. discuss - thảo luận
471. argue - tranh cãi
472. agree - đồng ý
473. disagree - không đồng ý
474. promise - hứa, lời hứa
475. apologize - xin lỗi
476. thank - cảm ơn
477. welcome - chào đón, hoan nghênh
478. forgive - tha thứ
479. understand - hiểu
480. know - biết
481. think - nghĩ
482. believe - tin tưởng
483. doubt - nghi ngờ, sự nghi ngờ
484. guess - đoán, sự đoán
485. remember - nhớ
486. forget - quên
487. learn - học
488. study - học, nghiên cứu
489. teach - dạy
490. educate - giáo dục
491. train - đào tạo, xe lửa
492. practice - luyện tập, thực hành
493. improve - cải thiện
494. develop - phát triển
495. grow - lớn lên, trồng
496. change - thay đổi
497. adapt - thích nghi
498. adjust - điều chỉnh
499. create - tạo ra
500. invent - phát minh
501. discover - khám phá
502. explore - khám phá, thám hiểm
503. search - tìm kiếm, sự tìm kiếm
504. find - tìm thấy
505. lose - thua, mất
506. hide - trốn, giấu
507. seek - tìm kiếm
508. follow - theo dõi
509. lead - dẫn dắt
510. guide - hướng dẫn, người hướng dẫn
511. direct - chỉ dẫn, trực tiếp
512. control - kiểm soát, sự kiểm soát
513. manage - quản lý
514. organize - tổ chức
515. plan - kế hoạch, lên kế hoạch
516. prepare - chuẩn bị
517. arrange - sắp xếp
518. schedule - lịch trình, lên lịch
519. decide - quyết định
520. choose - chọn
521. select - lựa chọn
522. pick - nhặt, chọn
523. prefer - thích hơn
524. want - muốn
525. need - cần
526. desire - mong muốn, khao khát
527. hope - hy vọng
528. wish - ước, mong muốn
529. dream - mơ, giấc mơ
530. imagine - tưởng tượng
531. pretend - giả vờ
532. believe - tin tưởng
533. trust - tin cậy, sự tin cậy
534. doubt - nghi ngờ
535. fear - sợ hãi, nỗi sợ
536. worry - lo lắng, sự lo lắng
537. care - chăm sóc, quan tâm
538. love - yêu
539. like - thích
540. enjoy - tận hưởng
541. hate - ghét
542. dislike - không thích
543. respect - tôn trọng, sự tôn trọng
544. admire - ngưỡng mộ
545. appreciate - đánh giá cao, cảm kích
546. thank - cảm ơn
547. apologize - xin lỗi
548. forgive - tha thứ
549. welcome - chào đón
550. greet - chào hỏi
551. invite - mời
552. join - tham gia
553. attend - tham dự
554. participate - tham gia
555. cooperate - hợp tác
556. help - giúp đỡ
557. support - hỗ trợ, sự hỗ trợ
558. assist - hỗ trợ
559. aid - viện trợ, giúp đỡ
560. protect - bảo vệ
561. defend - bảo vệ, phòng thủ
562. attack - tấn công, cuộc tấn công
563. fight - chiến đấu, cuộc chiến
564. win - thắng
565. lose - thua
566. defeat - đánh bại, sự thất bại
567. conquer - chinh phục
568. surrender - đầu hàng, sự đầu hàng
569. escape - trốn thoát, sự trốn thoát
570. hide - trốn, giấu
571. seek - tìm kiếm
572. chase - đuổi theo, cuộc đuổi theo
573. catch - bắt
574. capture - bắt giữ, sự bắt giữ
575. release - thả, sự phát hành
576. free - tự do, miễn phí
577. save - cứu, tiết kiệm
578. rescue - giải cứu, sự giải cứu
579. protect - bảo vệ
580. guard - canh gác, người gác
581. watch - xem, canh chừng
582. observe - quan sát
583. notice - chú ý, thông báo
584. see - nhìn, thấy
585. look - nhìn
586. stare - nhìn chằm chằm
587. glance - liếc nhìn, cái liếc
588. glimpse - thoáng thấy, cái nhìn thoáng qua
589. hear - nghe
590. listen - lắng nghe
591. sound - âm thanh, nghe có vẻ
592. smell - ngửi, mùi
593. taste - nếm, vị
594. touch - chạm, sự chạm
595. feel - cảm thấy
596. sense - cảm giác, giác quan
597. experience - trải nghiệm, kinh nghiệm
598. live - sống
599. exist - tồn tại
600. be - là, thì, ở
601. become - trở thành
602. grow - lớn lên
603. develop - phát triển
604. change - thay đổi
605. transform - biến đổi
606. adapt - thích nghi
607. adjust - điều chỉnh
608. improve - cải thiện
609. worsen - làm tệ hơn
610. increase - tăng, sự tăng
611. decrease - giảm, sự giảm
612. rise - tăng lên, sự tăng
613. fall - ngã, giảm, mùa thu
614. grow - lớn lên, trồng
615. shrink - co lại
616. expand - mở rộng
617. contract - co lại, hợp đồng
618. extend - kéo dài
619. shorten - rút ngắn
620. lengthen - kéo dài
621. widen - mở rộng
622. narrow - thu hẹp, hẹp
623. deepen - đào sâu, làm sâu hơn
624. flatten - làm phẳng
625. strengthen - củng cố, làm mạnh hơn
626. weaken - làm yếu đi
627. brighten - làm sáng, sáng lên
628. darken - làm tối, tối đi
629. heat - làm nóng, nhiệt
630. cool - làm mát, mát mẻ
631. warm - làm ấm, ấm áp
632. freeze - đóng băng
633. melt - tan chảy
634. boil - đun sôi
635. cook - nấu ăn
636. bake - nướng
637. fry - chiên
638. grill - nướng vỉ
639. roast - quay, nướng
640. steam - hấp, hơi nước
641. chop - chặt, thái
642. slice - thái lát, lát
643. dice - thái hạt lựu
644. mix - trộn
645. stir - khuấy
646. blend - pha trộn
647. pour - rót
648. spread - trải, lan truyền
649. cover - che, bao phủ
650. wrap - gói
651. unwrap - mở gói
652. fold - gấp
653. unfold - mở ra
654. tie - buộc, cà vạt
655. untie - cởi trói
656. fasten - buộc chặt
657. unfasten - nới lỏng
658. button - cài nút, cái nút
659. unbutton - cởi nút
660. zip - kéo khóa, dây kéo
661. unzip - mở khóa kéo
662. sew - may
663. knit - đan
664. weave - dệt
665. cut - cắt
666. tear - xé
667. rip - xé toạc
668. break - làm vỡ
669. smash - đập vỡ
670. crush - nghiền nát
671. bend - uốn cong, chỗ uốn
672. straighten - làm thẳng
673. twist - xoắn, sự xoắn
674. turn - xoay, rẽ
675. spin - quay, vòng quay
676. rotate - xoay, quay
677. shake - lắc, sự rung
678. tremble - run rẩy
679. vibrate - rung động
680. swing - đu đưa, cú đánh
681. hang - treo, mắc
682. drop - đánh rơi, giọt
683. fall - ngã
684. rise - tăng lên
685. lift - nâng
686. raise - nâng lên
687. lower - hạ xuống
688. push - đẩy
689. pull - kéo
690. drag - kéo lê
691. carry - mang, vác
692. transport - vận chuyển
693. move - di chuyển
694. go - đi
695. come - đến
696. arrive - đến nơi
697. depart - khởi hành
698. leave - rời đi
699. enter - vào
700. exit - ra, lối ra
701. walk - đi bộ
702. run - chạy
703. jog - chạy bộ
704. sprint - chạy nước rút
705. crawl - bò
706. creep - bò, rón rén
707. jump - nhảy
708. leap - nhảy vọt
709. hop - nhảy lò cò
710. skip - nhảy dây, bỏ qua
711. dance - nhảy
712. swim - bơi
713. dive - lặn
714. float - nổi
715. sink - chìm
716. fly - bay
717. soar - bay vút
718. glide - lướt
719. climb - leo trèo
720. descend - đi xuống
721. ascend - đi lên
722. sit - ngồi
723. stand - đứng
724. lie - nằm
725. recline - tựa lưng
726. lean - dựa, nghiêng
727. bend - uốn cong
728. kneel - quỳ gối
729. squat - ngồi xổm
730. crouch - cúi mình
731. stretch - duỗi, kéo dài
732. yawn - ngáp
733. sneeze - hắt hơi
734. cough - ho, cơn ho
735. breathe - thở
736. sigh - thở dài, tiếng thở dài
737. whisper - thì thầm, tiếng thì thầm
738. shout - hét, tiếng hét
739. scream - la hét, tiếng la hét
740. yell - la, tiếng la
741. cry - khóc
742. laugh - cười
743. smile - cười mỉm
744. frown - cau mày, cái cau mày
745. wink - nháy mắt, cái nháy mắt
746. blink - chớp mắt, cái chớp mắt
747. nod - gật đầu, cái gật đầu
748. shake - lắc (đầu), sự rung
749. wave - vẫy tay, sóng
750. clap - vỗ tay, tiếng vỗ tay
751. hug - ôm, cái ôm
752. kiss - hôn, nụ hôn
753. touch - chạm
754. hold - giữ
755. grasp - nắm chặt, sự nắm chặt
756. grip - nắm chặt, sự kẹp
757. squeeze - bóp, vắt
758. press - ấn, nhấn
759. rub - cọ xát, chà xát
760. scratch - gãi, vết cào
761. pat - vỗ nhẹ, cái vỗ nhẹ
762. stroke - vuốt ve, đột quỵ
763. tap - gõ nhẹ, vòi nước
764. hit - đánh
765. strike - đánh, đình công
766. punch - đấm, cú đấm
767. kick - đá
768. throw - ném
769. catch - bắt
770. pass - chuyền, vượt qua
771. receive - nhận
772. give - cho
773. take - lấy
774. offer - đề nghị, lời đề nghị
775. accept - chấp nhận
776. refuse - từ chối
777. decline - từ chối, suy giảm
778. agree - đồng ý
779. disagree - không đồng ý
780. approve - chấp thuận
781. disapprove - không chấp thuận
782. allow - cho phép
783. forbid - cấm
784. permit - cho phép, giấy phép
785. prohibit - cấm
786. authorize - ủy quyền
787. enable - cho phép, làm cho có thể
788. disable - vô hiệu hóa
789. create - tạo ra
790. destroy - phá hủy
791. build - xây dựng
792. demolish - phá hủy, phá dỡ
793. construct - xây dựng
794. deconstruct - giải cấu trúc
795. assemble - lắp ráp
796. disassemble - tháo rời
797. connect - kết nối
798. disconnect - ngắt kết nối
799. join - tham gia
800. separate - tách ra
801. divide - chia
802. unite - đoàn kết
803. combine - kết hợp
804. mix - trộn
805. blend - pha trộn
806. stir - khuấy
807. shake - lắc
808. pour - rót
809. fill - đổ đầy, lấp đầy
810. empty - làm rỗng, trống rỗng
811. load - chất tải, tải trọng
812. unload - dỡ hàng
813. pack - đóng gói, gói
814. unpack - mở gói
815. wrap - gói
816. unwrap - mở gói
817. cover - che, bao phủ
818. uncover - khám phá, mở ra
819. hide - giấu
820. reveal - tiết lộ
821. show - cho xem
822. display - trưng bày, màn hình
823. present - trình bày, hiện tại, món quà
824. represent - đại diện
825. illustrate - minh họa
826. demonstrate - chứng minh, biểu diễn
827. explain - giải thích
828. describe - mô tả
829. define - định nghĩa
830. clarify - làm rõ
831. simplify - đơn giản hóa
832. complicate - làm phức tạp
833. confuse - làm bối rối
834. understand - hiểu
835. misunderstand - hiểu lầm
836. know - biết
837. ignore - phớt lờ
838. notice - chú ý
839. observe - quan sát
840. perceive - nhận thức
841. recognize - nhận ra
842. remember - nhớ
843. forget - quên
844. recall - nhớ lại
845. remind - nhắc nhở
846. learn - học
847. teach - dạy
848. study - học, nghiên cứu
849. practice - luyện tập
850. train - đào tạo
851. educate - giáo dục
852. instruct - hướng dẫn
853. guide - hướng dẫn
854. advise - khuyên bảo
855. warn - cảnh báo
856. suggest - gợi ý
857. recommend - giới thiệu, đề xuất
858. propose - đề xuất
859. offer - đề nghị
860. request - yêu cầu, lời yêu cầu
861. demand - yêu cầu, nhu cầu
862. ask - hỏi
863. answer - trả lời
864. reply - trả lời, câu trả lời
865. respond - phản hồi
866. communicate - giao tiếp
867. talk - nói chuyện
868. speak - nói
869. say - nói
870. tell - kể
871. discuss - thảo luận
872. argue - tranh cãi
873. debate - tranh luận
874. persuade - thuyết phục
875. convince - thuyết phục
876. influence - ảnh hưởng, sự ảnh hưởng
877. motivate - động viên
878. inspire - truyền cảm hứng
879. encourage - khuyến khích
880. discourage - làm nản lòng
881. support - hỗ trợ
882. oppose - phản đối
883. agree - đồng ý
884. disagree - không đồng ý
885. accept - chấp nhận
886. reject - từ chối
887. approve - chấp thuận
888. disapprove - không chấp thuận
889. praise - khen ngợi, lời khen
890. criticize - chỉ trích
891. blame - đổ lỗi, sự đổ lỗi
892. forgive - tha thứ
893. apologize - xin lỗi
894. thank - cảm ơn
895. welcome - chào đón
896. greet - chào hỏi
897. invite - mời
898. visit - thăm, chuyến thăm
899. attend - tham dự
900. participate - tham gia
901. join - tham gia
902. leave - rời đi
903. exit - ra
904. enter - vào
905. arrive - đến nơi
906. depart - khởi hành
907. travel - du lịch
908. journey - hành trình
909. explore - khám phá
910. discover - khám phá
911. search - tìm kiếm
912. find - tìm thấy
913. lose - mất
914. seek - tìm kiếm
915. chase - đuổi theo
916. catch - bắt
917. capture - bắt giữ
918. release - thả
919. escape - trốn thoát
920. hide - giấu
921. protect - bảo vệ
922. defend - bảo vệ
923. guard - canh gác
924. attack - tấn công
925. fight - chiến đấu
926. win - thắng
927. lose - thua
928. defeat - đánh bại
929. conquer - chinh phục
930. surrender - đầu hàng
931. destroy - phá hủy
932. ruin - phá hoại, tàn tích
933. damage - làm hỏng, thiệt hại
934. repair - sửa chữa
935. fix - sửa chữa
936. mend - vá, sửa chữa
937. build - xây dựng
938. construct - xây dựng
939. create - tạo ra
940. make - làm
941. produce - sản xuất
942. manufacture - sản xuất
943. invent - phát minh
944. design - thiết kế, bản thiết kế
945. plan - kế hoạch
946. organize - tổ chức
947. arrange - sắp xếp
948. schedule - lên lịch
949. manage - quản lý
950. control - kiểm soát
951. lead - dẫn dắt
952. guide - hướng dẫn
953. direct - chỉ dẫn
954. supervise - giám sát
955. monitor - giám sát, màn hình
956. check - kiểm tra
957. inspect - kiểm tra
958. examine - kiểm tra, khám
959. test - kiểm tra
960. evaluate - đánh giá
961. assess - đánh giá
962. measure - đo lường, thước đo
963. count - đếm, số đếm
964. calculate - tính toán
965. estimate - ước tính, sự ước tính
966. compare - so sánh
967. contrast - đối chiếu, sự tương phản
968. analyze - phân tích
969. research - nghiên cứu, sự nghiên cứu
970. investigate - điều tra
971. study - nghiên cứu
972. learn - học
973. teach - dạy
974. educate - giáo dục
975. train - đào tạo
976. practice - luyện tập
977. improve - cải thiện
978. develop - phát triển
979. grow - lớn lên
980. change - thay đổi
981. adapt - thích nghi
982. adjust - điều chỉnh
983. transform - biến đổi
984. convert - chuyển đổi
985. modify - sửa đổi
986. alter - thay đổi
987. vary - thay đổi, biến đổi
988. differ - khác nhau
989. resemble - giống
990. appear - xuất hiện, dường như
991. seem - dường như
992. look - trông
993. sound - nghe có vẻ
994. feel - cảm thấy
995. taste - nếm
996. smell - ngửi
997. hear - nghe
998. see - nhìn
999. watch - xem
1000. observe - quan sát